Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鳃弓

Phồn thể: [鰓弓]
sāigōng
Nghĩa tiếng Việtcung tạng (cung mang hoặc nếp gấp tồn tại ở hai bên cổ của động vật có xương sống)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cung tạng (cung mang hoặc nếp gấp tồn tại ở hai bên cổ của động vật có xương sống)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập