Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鳃裂

Phồn thể: [鰓裂]
sāiliè
Nghĩa tiếng Việtkhe mang (ở cá)
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 khe mang (ở cá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập