Từ ghép
鳏夫
Phồn thể: [鰥夫]Nghĩa tiếng Việtngười đàn ông già không có vợ; người độc thân; người góa vợ
- 2 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 người đàn ông già không có vợ; người độc thân; người góa vợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.