Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鳏居

Phồn thể: [鰥居]
guānjū
Nghĩa tiếng Việtsống cuộc đời góa vợ
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 sống cuộc đời góa vợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập