Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鳟

Phồn thể: [鱒]
zūn
Nghĩa tiếng Việtcá hồi; cá chép nhỏ; phiên âm ở Đài Loan: [zun4]
  • 1 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá hồi
  2. 2 cá chép nhỏ
  3. 3 phiên âm ở Đài Loan: [zun4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập