Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸠集

Phồn thể: [鳩集]
jiūjí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 纠集 (jiūjí)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 纠集 (jiūjí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập