Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸡皮疙瘩

Phồn thể: [雞皮疙瘩]
jīpígēda
Nghĩa tiếng Việtnổi da gà; nổi gai ốc
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nổi da gà
  2. 2 nổi gai ốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập