Từ ghép
鸡皮疙瘩
Phồn thể: [雞皮疙瘩]Nghĩa
- 1 nổi da gà
- 2 nổi gai ốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.