Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鸩

Phồn thể: [鴆]
zhèn
Nghĩa tiếng Việtchim huyền thoại có lông dùng làm chất độc; độc; đầu độc ai đó
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa