Từ ghép
鸩羽
Phồn thể: [鴆羽]Nghĩa
- 1 lông độc của chim truyền thuyết Zhen 鴆|鸩
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.