Từ ghép
鸳鸯蝴蝶
Phồn thể: [鴛鴦蝴蝶]Nghĩa tiếng ViệtUyên ương và bướm (tức là đôi tình nhân); cách nói miệt thị về văn viết lãng mạn và bình dân khoảng năm 1900
- 4 chữ
- 50 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Uyên ương và bướm (tức là đôi tình nhân)
- 2 cách nói miệt thị về văn viết lãng mạn và bình dân khoảng năm 1900
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.