鸺Chữ đơn鸺Phồn thể: [鵂]xiūNghĩa tiếng Việtcú1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cúTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.鸺鹠xiūliú[鵂鶹]cú collared (Glaucidium brodiei)领鸺鹠lǐngxiūliú[領鵂鶹](loài chim ở Trung Quốc) cú mèo cổ khoang (Glaucidium brodiei)斑头鸺鹠bāntóuxiūliú[斑頭鵂鶹](loài chim ở Trung Quốc) cú mèo vằn châu Á (Glaucidium cuculoides)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →