Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸽房

Phồn thể: [鴿房]
gēfáng
Nghĩa tiếng Việtchuồng bồ câu; chỗ nuôi chim bồ câu đưa thư
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuồng bồ câu
  2. 2 chỗ nuôi chim bồ câu đưa thư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập