Từ ghép
鸽房
Phồn thể: [鴿房]Nghĩa
- 1 chuồng bồ câu
- 2 chỗ nuôi chim bồ câu đưa thư
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.