Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸾凤

Phồn thể: [鸞鳳]
luánfèng
Nghĩa tiếng Việtluân và phượng; vợ chồng; người đức hạnh
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 luân và phượng
  2. 2 vợ chồng
  3. 3 người đức hạnh
  4. 4 quân vương
  5. 5 người đẹp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập