Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鹄的

Phồn thể: [鵠的]
gǔdì
Nghĩa tiếng Việthồng tâm; mục tiêu; mục đích
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hồng tâm
  2. 2 mục tiêu
  3. 3 mục đích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập