Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鹅掌楸

Phồn thể: [鵝掌楸]
ézhǎngqiū
Nghĩa tiếng Việtcây tulip Trung Quốc; Liriodendron chinense
  • 3 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây tulip Trung Quốc
  2. 2 Liriodendron chinense

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập