Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鹌鹑馉饳儿

Phồn thể: [鵪鶉餶飿兒]
ānchúngǔduòr
Nghĩa tiếng Việtmột loại hoành thánh có hình dạng giống chim cút (thời cổ)
  • 5 chữ

Nghĩa

  1. 1 một loại hoành thánh có hình dạng giống chim cút (thời cổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập