Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鹍鸡曲

Phồn thể: [鵾雞曲]
kūnjīqǔ
Nghĩa tiếng Việtbài thơ dài của Hàn Tín 韩信 (HánXìn) (-196 TCN)
  • 3 chữ
  • 26 nét