鹘Chữ đơn鹘Phồn thể: [鶻]húNghĩa tiếng Việtchim cắt; chim di cư1 chữ14 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 chim cắt2 chim di cưTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.回鹘Huíhú[回鶻]Huihu, tên cổ đại của một nhóm dân tộc, tổ tiên của người Duy Ngô Nhĩ 维吾尔族 (Wéiwú'ěrzú) và người Ngô Cổ Nhĩ 裕固族 (Yùgùzú)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →