鹠Chữ đơn鹠Phồn thể: [鶹]liúNghĩa tiếng Việtxem 鸺鹠 (xiūliú)1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 鸺鹠 (xiūliú)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.鸺鹠xiūliú[鵂鶹]cú collared (Glaucidium brodiei)领鸺鹠lǐngxiūliú[領鵂鶹](loài chim ở Trung Quốc) cú mèo cổ khoang (Glaucidium brodiei)斑头鸺鹠bāntóuxiūliú[斑頭鵂鶹](loài chim ở Trung Quốc) cú mèo vằn châu Á (Glaucidium cuculoides)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →