Từ ghép
鹤峰
Phồn thể: [鶴峰]Nghĩa tiếng Việthuyện Hefeng thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州 (ĒnshīTǔjiāzúMiáozúZìzhìzhōu), Hồ Bắc
- 2 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 huyện Hefeng thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州 (ĒnshīTǔjiāzúMiáozúZìzhìzhōu), Hồ Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.