Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鹦鹉热

Phồn thể: [鸚鵡熱]
yīngwǔrè
Nghĩa tiếng Việtbệnh sốt vẹt; bệnh ornithosis; sốt vẹt
  • 3 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh sốt vẹt
  2. 2 bệnh ornithosis
  3. 3 sốt vẹt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập