Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鹿角

lùjiǎo
Nghĩa tiếng Việtgạc; sừng hươu; chướng ngại vật bằng cành cây
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gạc
  2. 2 sừng hươu
  3. 3 chướng ngại vật bằng cành cây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập