Từ ghép
麇集
Nghĩa
- 1 tụ tập
- 2 ùa đến
- 3 tập hợp đông đúc
- 4 kết thành cụm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.