Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

麋

mí
Nghĩa tiếng Việtnai sừng tấm; bờ sông
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nai sừng tấm
  2. 2 bờ sông

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

麋

Mí
Nghĩa tiếng Việthọ [Mi2]
  • 1 chữ
  • 17 nét