Chữ Hán
麋
Nghĩanai sừng tấm; bờ sông; họ [Mi2]
Bộ thủ鹿
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- nai sừng tấm; bờ sông
- họ [Mi2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 鹿 + 米
- Phần chỉ nghĩa: 鹿
- Phần chỉ âm: 米
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.