Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麦淇淋

Phồn thể: [麥淇淋]
màiqílín
Nghĩa tiếng Việtbơ thực vật (từ mượn)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 bơ thực vật (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập