Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麦霸

Phồn thể: [麥霸]
màibà
Nghĩa tiếng Việtngười giành micro; người chiếm micro tại buổi karaoke (bá chủ 霸 của microphone 麥克風|麦克风)
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người giành micro
  2. 2 người chiếm micro tại buổi karaoke (bá chủ 霸 của microphone 麥克風|麦克风)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập