Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

麸

Phồn thể: [䴸]
fū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 麸 (fū)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

麸

Phồn thể: [麩]
fū
Nghĩa tiếng Việtcám
  • 1 chữ
  • 11 nét