Từ ghép
麻俐
Nghĩa
- 1 nhanh nhẹn
- 2 linh hoạt
- 3 hiệu quả
- 4 nhanh trí (thông tục)
- 5 cũng viết 麻利 (máli)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.