Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麻俐

máli
Nghĩa tiếng Việtnhanh nhẹn; linh hoạt; hiệu quả
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhanh nhẹn
  2. 2 linh hoạt
  3. 3 hiệu quả
  4. 4 nhanh trí (thông tục)
  5. 5 cũng viết 麻利 (máli)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập