Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麻栎

Phồn thể: [麻櫟]
málì
Nghĩa tiếng Việtcây sồi lá nhọn; Quercus acutissima
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây sồi lá nhọn
  2. 2 Quercus acutissima

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập