麻絮Từ ghép麻絮máxùNghĩa tiếng Việtbông sợi gai2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bông sợi gaiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.麻[ma]biến thể của 麻 (má); cây gaiTrang chữ →絮bông gòn; nghĩa bóng: chèn lấp; dài dòngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →