Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麻纱

Phồn thể: [麻紗]
máshā
Nghĩa tiếng Việtvải lanh hoặc vải bông
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 vải lanh hoặc vải bông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập