Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄水晶

Phồn thể: [黃水晶]
huángshuǐjīng
Nghĩa tiếng Việtthạch anh vàng (citrine, thạch anh màu cam hoặc vàng SiO2, được xem là đá quý bán quý)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 thạch anh vàng (citrine, thạch anh màu cam hoặc vàng SiO2, được xem là đá quý bán quý)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập