Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄泉

Phồn thể: [黃泉]
Huángquán
Nghĩa tiếng Việtsuối vàng; âm phủ trong thần thoại Trung Quốc; tương đương với địa ngục hoặc âm ti
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 suối vàng
  2. 2 âm phủ trong thần thoại Trung Quốc
  3. 3 tương đương với địa ngục hoặc âm ti

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập