Houzii
← Từ điển
Từ ghép

命赴黄泉

Phồn thể: [命赴黃泉]
mìngfù Huángquán
Nghĩa tiếng Việtvề suối vàng; chết
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa