Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄疸病

Phồn thể: [黃疸病]
huángdǎnbìng
Nghĩa tiếng Việtbệnh vàng da
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh vàng da

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập