Từ ghép
黄羊
Phồn thể: [黃羊]Nghĩa
- 1 linh dương gazelle Mông Cổ
- 2 Procapra gutturosa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.