黍Chữ đơn黍shǔNghĩa tiếng Việtkê cao lương; kê nếp1 chữ12 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 kê cao lương2 kê nếpTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.黍鹀shǔwú[黍鵐](loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô (Emberiza calandra)怪蜀黍guàishǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔxem 怪叔叔 (guàishūshu)玉蜀黍yùshǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔngôTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →