Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黏度

niándù
Nghĩa tiếng Việt(vật lý) độ nhớt
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 (vật lý) độ nhớt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập