黏度Từ ghép黏度niándùNghĩa tiếng Việt(vật lý) độ nhớt2 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (vật lý) độ nhớtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.黏dính; nhầy; (Đài Loan) dán vào; dính vào; dánTrang chữ →度[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →