Từ ghép
黏涎
Nghĩa tiếng Việtnước bọt; nước dãi; (khiếm nhã) dài dòng; quanh co
- 2 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước bọt; nước dãi
- 2 (khiếm nhã) dài dòng; quanh co
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.