Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黏滑

niánhuá
Nghĩa tiếng Việtnhầy nhụa (của thức ăn ôi thiu); nhớt; (cơ học) trượt dính
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhầy nhụa (của thức ăn ôi thiu)
  2. 2 nhớt
  3. 3 (cơ học) trượt dính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập