黏糊糊Từ ghép黏糊糊niánhūhūNghĩa tiếng Việtdính3 chữ47 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dínhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.黏dính; nhầy; (Đài Loan) dán vào; dính vào; dánTrang chữ →糊hỗn hợp; kemTrang chữ →糊hỗn hợp; kemTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →