Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黏虫

Phồn thể: [黏蟲]
niánchóng
Nghĩa tiếng Việtsâu quân đội (Mythimna separata)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 sâu quân đội (Mythimna separata)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập