Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑炭

hēitàn
Nghĩa tiếng Việtthan; than củi; (da) sắc tố đen
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 than
  2. 2 than củi
  3. 3 (da) sắc tố đen
  4. 4 màu than
  5. 5 than bitum (khai thác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập