Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑纱

Phồn thể: [黑紗]
hēishā
Nghĩa tiếng Việtbăng tang màu đen
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 băng tang màu đen

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập