Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑魆魆

hēixūxū
Nghĩa tiếng Việtmờ mịt; tối; âm u; đen
  • 3 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mờ mịt; tối; âm u
  2. 2 đen

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập