Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑龌

Phồn thể: [黑齷]
hēiwò
Nghĩa tiếng Việtkhông sạch; bẩn thỉu
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không sạch
  2. 2 bẩn thỉu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập