Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黝暗

yǒu'àn
Nghĩa tiếng Việttối tăm; sự tối tăm
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tối tăm
  2. 2 sự tối tăm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập