Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黢黑

qūhēi
Nghĩa tiếng Việtđen kịt; tối đen
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đen kịt
  2. 2 tối đen

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập