Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鼍

Phồn thể: [鼉]
tuó
Nghĩa tiếng Việtcá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)
  • 1 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập